Vừa qua, Chi hội Hướng dẫn viên Du lịch Thành phố Hồ Chí Minh tổ chức chuyên đề “Tết Nguyên Đán – góc nhìn Việt – Hoa tại TP.HCM”, thu hút sự tham dự của các hướng dẫn viên và các bạn sinh viên ngành du lịch. Không dừng lại ở việc nhắc lại những phong tục quen thuộc, chuyên đề đặt Tết vào một bối cảnh, nơi Tết như một chu kỳ văn hóa – tín ngưỡng và cách con người đối diện với năm mới, nơi các cộng đồng cùng chung sống trong một đô thị nhưng lại mang theo những cách lý giải khác nhau về năm mới.
Trong đời sống tinh thần của cả người Việt lẫn người Hoa tại TP.HCM, Tết Nguyên Đán không chỉ là mốc thời gian chuyển giao giữa hai năm mà còn là giai đoạn được xem là “nhạy cảm” về mặt tâm linh. Quan niệm phổ biến cho rằng những hành động, lời nói và cách ứng xử trong những ngày đầu năm có khả năng định hình vận trình của cả năm sau đó. Chính niềm tin này khiến Tết trở thành khoảng thời gian mà nghi lễ, kiêng kỵ và chuẩn mực ứng xử được tuân thủ nghiêm ngặt hơn bất kỳ dịp nào khác, phản ánh rõ mối quan hệ giữa con người với thần linh, và với cộng đồng.

Xét từ góc độ ngôn ngữ và lịch sử, bản thân khái niệm “Tết Nguyên Đán” đã hàm chứa ý nghĩa khởi đầu. Trong chữ Hán, “Nguyên” chỉ sự bắt đầu, gốc rễ; “Đán” là buổi sớm, khoảnh khắc mặt trời vừa xuất hiện. “Nguyên Đán” vì vậy được hiểu là buổi sớm đầu tiên của một chu kỳ mới. Điều đáng chú ý là trong khi tại Việt Nam, Tết Nguyên Đán vẫn dùng để chỉ Tết Âm lịch, thì tại Trung Quốc, thuật ngữ này đã chuyển sang chỉ Tết Dương lịch, còn Tết Âm lịch được gọi là Xuân Tiết. Sự thay đổi này phản ánh quá trình hiện đại hóa và chuẩn hóa khái niệm thời gian, nhưng không làm suy giảm vai trò trung tâm của Tết trong đời sống tinh thần.
Một nội dung quan trọng của chuyên đề là làm rõ câu hỏi “ăn Tết từ khi nào đến khi nào”,. Trái với cách hiểu phổ biến của người Việt cho rằng Tết bắt đầu từ ngày 23 tháng Chạp và kết thúc sau mùng 10, người Hoa nhìn Tết như một chu kỳ văn hóa – tín ngưỡng kéo dài hơn một tháng. Chu kỳ này bắt đầu từ sau tiết Đông chí, thời điểm dương khí bắt đầu sinh khởi và chỉ thực sự khép lại sau Tết Nguyên Tiêu – rằm tháng Giêng âm lịch. Đặc biệt trong cộng đồng người Hoa, Tết không phải là vài ngày nghỉ lễ, mà là một tiến trình chuyển hóa, nơi có mối quan hệ giữa các gia đình, xã hội và thần linh.

Nghi lễ tiễn Táo Quân được xem là dấu mốc mở đầu cho chu kỳ Tết. Tuy nhiên, khác với Việt Nam – nơi ngày 23 tháng Chạp gần như được thống nhất là ngày tiễn đưa Ông Táo về trời, trong xã hội Trung Hoa truyền thống, thời điểm tiễn Táo Quân không thống nhất mà phản ánh rất rõ cấu trúc xã hội thời phong kiến. Giới quan lại và tầng lớp trên thường tiễn Táo Quân vào ngày 23, dân thường vào ngày 24 hoặc 25, còn những ngày 26–27 gắn với các tầng lớp thấp hơn trong thang bậc xã hội. Bên cạnh đó, yếu tố vùng miền cũng chi phối nghi lễ: người Quảng Đông phổ biến cúng ngày 23, trong khi người Triều Châu thường chọn ngày 24.

Chuyên đề cũng góp phần tháo gỡ một ngộ nhận phổ biến về hình tượng Táo Quân. Trong tín ngưỡng của người Hoa, Táo Quân và Táo Bà không được hình dung là ông già râu tóc bạc phơ, mà thường là những vị thần trẻ, linh hoạt, gắn bó mật thiết với sinh hoạt gia đình. Họ được xem là những “người ghi chép”, theo dõi công – tội của từng thành viên trong năm để tâu trình với Ngọc Hoàng. Dù không thuộc tầng bậc cao trong hệ thống thần linh, Táo Quân và Thổ Địa lại là những vị thần gần con người nhất, hiện diện ngay trong gian bếp và mảnh đất sinh sống. Chính vì vậy, người Hoa quan niệm rằng việc tổng dọn dẹp nhà cửa chỉ nên bắt đầu sau khi Táo Quân về trời, khi không gian sống tạm thời “trống” về mặt tâm linh để chuẩn bị đón năm mới.

Nghi lễ, mâm cúng và ẩm thực Tết của người Hoa tiếp tục phản ánh tư duy biểu tượng cũng như ký ức lịch sử của cộng đồng. Trên bàn Tết thường có năm loại trái cây mang ý nghĩa cát tường, được lựa chọn dựa trên âm đọc và hình tượng may mắn: chuối, táo, cam, dứa và dưa hấu. Ngược lại, những loại quả quen thuộc trong Tết Việt như khổ qua hay sung lại bị kiêng kỵ vì gợi liên tưởng đến khó khăn, thiếu thốn. Các món “lạp” như lạp xưởng, lạp thịt, lạp vịt hay trứng vịt muối không chỉ là món ăn ngày Tết mà còn là dấu vết của một giai đoạn kinh tế thiếu thốn, khi thịt và cơm trắng là của hiếm. Việc làm lạp để bảo quản thực phẩm lâu dài phản ánh kinh nghiệm sinh tồn, dần dần được nâng lên thành truyền thống và gắn chặt với ký ức cộng đồng.
Khoảnh khắc giao thừa – hay “Trừ tịch” theo cách gọi của người Hoa – là điểm giao nhau giữa tín ngưỡng và đời sống gia đình. Nếu tiếng Việt nhấn mạnh yếu tố “giao thoa” trong từ “giao thừa”, thì tiếng Hoa tập trung vào ý niệm “trừ bỏ cái cũ”. Bữa cơm đêm 30 của người Hoa luôn có cá và các món để dư, gửi gắm mong muốn năm mới sung túc. Sau đó là phong tục lì xì, không chỉ mang ý nghĩa chúc phúc mà còn bắt nguồn từ nhu cầu bảo vệ trẻ em. Trong bối cảnh y học cổ truyền thời phong kiến còn nhiều hạn chế, trẻ nhỏ được xem là dễ tổn thương nhất vào thời khắc giao mùa. Bao lì xì màu đỏ với tiền xu vì thế mang ý nghĩa trấn an, xua đuổi tà khí. Người lớn thức khuya canh chừng con cháu, khiến lì xì trở thành biểu tượng của sự che chở và sinh tồn nhiều hơn là vật chất. Ngoài ra, người Hoa có thể bắt đầu đi chúc Tết họ hàng và người thân ngay từ đêm Trừ tịch.

Một trong những điểm dễ nhận thấy trong văn hóa Tết của người Hoa là quan niệm không đi tay không khi đến thăm nhà người khác. Việc mang theo một món quà, dù nhỏ, được xem là cách thể hiện thiện ý và mong muốn đem lại điều tốt lành cho gia chủ. Những món quà thường thấy là trái cây mang ý nghĩa cát tường như quýt, các loại bánh, trà hoặc quà lưu niệm. Giá trị vật chất không phải yếu tố then chốt, mà điều quan trọng nằm ở ý nghĩa biểu trưng và sự thành tâm. Quan niệm này cũng tương đồng với tập quán của người Việt, nhưng người Việt ưu tiên chúc Tết hơn nên khi đi chúc Tết có thể mang quà và cũng có thể không mang.
Song song với việc tặng quà là văn hóa đáp lễ. Trong nhiều gia đình người Hoa cũng như người Việt, khách đến chúc Tết thường không ra về tay không. Gia chủ sẽ gửi lại quà hoặc lì xì với hàm ý trao đổi may mắn, giữ cho mối quan hệ được hài hòa và trọn vẹn về mặt lễ nghĩa. Đây được xem là một nét đặc trưng phản ánh tinh thần coi trọng sự cân bằng và tình cảm trong quan hệ xã hội đầu năm.
Tết cũng là dịp để các gia đình gửi gắm kỳ vọng về học hành và tương lai của con cháu. Người Việt có phong tục xin chữ đầu năm, đi đền miếu cầu học vấn, đặc biệt phổ biến trong các gia đình có con em chuẩn bị thi cử. Người Hoa cũng có những hình thức cầu chúc tương tự, thông qua lễ nghi và các vật phẩm mang ý nghĩa may mắn. Dù cách thể hiện khác nhau, mục đích chung vẫn là mong con cháu thành đạt và có cuộc sống tốt đẹp.
Sự khác biệt giữa Tết Việt và Tết Hoa còn thể hiện rõ ở quan niệm “ai được gọi là người lớn”. Trong văn hóa Việt, tuổi tác và vai vế trong gia đình là yếu tố quyết định, trong khi với người Hoa, hôn nhân mới là ranh giới thực sự. Chưa lập gia đình thì dù lớn tuổi vẫn được xem là “trẻ” và vẫn nhận lì xì. Điều này lý giải vì sao các cặp vợ chồng mới cưới người Hoa thường chịu áp lực tài chính lớn trong dịp Tết, và thậm chí hình thành tục “lánh Tết” để tránh phải lì xì quá nhiều.

Chuỗi ngày Tết từ mùng 1 đến rằm tháng Giêng trong văn hóa người Hoa, mỗi ngày mang một ý nghĩa riêng. Mùng 1 đến mùng 7 gắn với truyền thuyết Nữ Oa tạo ra muôn loài, trong đó mùng 7 được xem là ngày sinh nhật của con người. Vì vậy, mùng 1 nhiều gia đình ăn chay, tránh các hành động mang tính “cắt đứt” tài lộc như quét nhà hay cắt tóc. Mùng 2 là ngày khai niên, mùng 3 là ngày “xích khẩu”, dễ sinh tranh cãi nên hạn chế thăm hỏi và thường đi chùa, đền để cầu an. Mùng 4 rước các thần linh, đặc biệt là Thái Tuế; mùng 5 rước Thần Tài; mùng 6 tiễn Thần Nghèo và chọn làm ngày khai trương. Mùng 8 cúng sao, mùng 9 vía Ngọc Hoàng, mùng 10 thờ Thổ Địa và long mạch đất đai. Với người Hoa, đây là thời điểm suy nghĩ đến các vấn đề liên quan đến đất đai, nhà cửa, nơi cư trú hay đất trồng trọt; trong khi với người Việt, cùng ngày này lại gắn với vía Thần Tài và vài thập niên gần đây có thêm tục mua vàng vì phù hợp tâm lý đầu năm giữ tài giữ lộc. Chu kỳ Tết chỉ thực sự khép lại vào ngày Tết Nguyên Tiêu – rằm tháng Giêng, khi trăng tròn đầu tiên của năm xuất hiện.

Tết Việt ngắn hơn, tập trung vào ba ngày đầu năm và nhấn mạnh các hoạt động xông đất, chúc Tết, thăm hỏi họ hàng. Người Việt coi trọng người xông đất, trong khi người Hoa tránh sang nhà người khác quá sớm để không tạo áp lực tâm linh cho gia chủ. Cùng một dịp Tết, nhưng cách tổ chức đời sống tinh thần lại phản ánh những hệ giá trị khác nhau.
Khép lại chuyên đề, điều đọng lại không chỉ là kiến thức về phong tục, mà là cách nhìn nhận Tết của người Việt và người Hoa với nhiều điểm tương đồng, nhưng vẫn có những điểm khác biệt. Đó là quá trình chọn lọc và điều chỉnh để phù hợp với lịch sử và xã hội riêng. Việc hiểu sâu những khác biệt này không chỉ giúp người làm du lịch kể câu chuyện Tết một cách chính xác, mà còn góp phần nuôi dưỡng sự tôn trọng và thấu hiểu giữa các cộng đồng đang cùng chung sống tại TP.HCM – một đô thị nơi Tết không chỉ là ký ức, mà còn là bản sắc đang tiếp diễn.

Tết Nguyên Đán dưới góc nhìn Việt – Hoa không chỉ là ngày lễ đầu năm, mà là một chu kỳ văn hóa – tín ngưỡng kéo dài, nơi các nghi lễ, kiêng kỵ và quan niệm sống phản ánh lịch sử, xã hội và cách con người đối diện với năm mới trong một đô thị đa văn hóa như TP.HCM.